ẩn núp
Định nghĩa
- Động từ:
- Giấu mình, trốn tránh sự phát hiện hoặc nguy hiểm: "ẩn núp" chỉ hành động lẩn trốn, nấp vào một nơi kín đáo để không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy, thường là để tránh kẻ thù, nguy hiểm hoặc sự chú ý.
- Ẩn náu tạm thời: "ẩn núp" có thể dùng để chỉ việc tạm thời lánh mặt hoặc trốn tránh trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Con thỏ giấu mình trong bụi cây rậm để tránh bị cáo phát hiện.)
- (Những người lính trốn sau gốc cây để tránh đạn bắn.)
- (Cô ấy lẩn trốn trong góc tối vì cảm thấy sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ẩn núp dưới bóng": trốn dưới một vật che chắn hoặc bóng râm.
- Chúng tôi ẩn núp dưới bóng cây để tránh nắng. (Chúng tôi nấp dưới bóng cây để tránh ánh nắng gay gắt.)
- "ẩn núp trong lòng đất": trốn sâu dưới mặt đất, thường là trong hang hoặc hầm.
- Động vật hoang dã thường ẩn núp trong lòng đất để tránh kẻ săn mồi. (Động vật hoang dã thường trốn trong hang dưới lòng đất để tránh thú săn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn nấp (động từ): giấu mình, trốn tránh — từ này có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "ẩn núp".
- Họ ẩn nấp trong nhà kho khi trời mưa. (Họ trốn trong nhà kho khi trời mưa.)
- Nấp (động từ): che giấu, ẩn mình — dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
- Em bé nấp sau lưng mẹ. (Em bé trốn sau lưng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Trốn: lánh xa, giấu mình để không bị phát hiện.
- Lẩn: lén lút di chuyển hoặc ở nơi kín đáo.
- Ẩn náu: ở tạm một nơi kín để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Ẩn núp trong bóng tối: trốn trong nơi tối tăm, không có ánh sáng, thường mang ý nghĩa bí mật hoặc nguy hiểm.
- Kẻ trộm ẩn núp trong bóng tối, chờ cơ hội ra tay. (Kẻ trộm trốn trong chỗ tối, chờ thời cơ để hành động.)